דלג לתוכן הראשי
Chung

Amino acid ở tuổi trẻ và tuổi già.

Tổng hợp tự nhiên amino acid trong cơ thể: tuổi trẻ so với tuổi già. Cơ thể con người có khả năng tự nhiên sản xuất 20 loại amino acid, là những khối xây dựng của protein. Quá trình này, gọi là tổng hợp amino acid, diễn ra ở gan và cơ bắp. Ảnh hưởng của tuổi tác đến tổng hợp amino acid: Khi có tuổi, khả năng sản xuất amino acid tự nhiên của cơ thể giảm...

📅26/03/2024 🔄עודכן 07/05/2026 ⏱️13 דקות קריאה ✍️Reverse Aging 👁️774 צפיות

Tổng hợp tự nhiên amino acid trong cơ thể: tuổi trẻ so với tuổi già.

Cơ thể con người có khả năng tự nhiên sản xuất 20 loại amino acid, là những khối xây dựng của protein. Quá trình này, gọi là tổng hợp amino acid, diễn ra ở gan và cơ bắp.

Ảnh hưởng của tuổi tác đến tổng hợp amino acid:

Khi có tuổi, khả năng sản xuất amino acid tự nhiên của cơ thể giảm. Sự giảm này do một số yếu tố:

  • Giảm tốc độ trao đổi chất: Tốc độ trao đổi chất giảm theo tuổi, dẫn đến giảm tốc độ sản xuất protein và tổng hợp amino acid.
  • Giảm hấp thụ amino acid: Hệ tiêu hóa kém hiệu quả hơn ở tuổi già, dẫn đến giảm hấp thụ amino acid từ thực phẩm.
  • Giảm khối lượng cơ bắp: Khối lượng cơ bắp giảm theo tuổi, dẫn đến giảm sản xuất amino acid.

Tốc độ giảm tổng hợp amino acid trong cơ thể con người:

  • Giữa tuổi 20 và 80: Giảm khoảng 20%-30% tốc độ tổng hợp amino acid.
  • Người già không hoạt động thể chất: Giảm khoảng 50% tốc độ tổng hợp amino acid.
  • Người mắc bệnh mãn tính: Giảm khoảng 30%-50% tốc độ tổng hợp amino acid.

Ảnh hưởng của giảm tổng hợp amino acid:

Giảm tổng hợp amino acid có thể dẫn đến một số vấn đề sức khỏe, bao gồm:

  • Giảm chức năng hệ miễn dịch: Amino acid rất cần thiết cho chức năng bình thường của hệ miễn dịch. Giảm nồng độ amino acid có thể làm suy yếu hệ miễn dịch và khiến con người dễ bị nhiễm trùng hơn.
  • Giảm sức mạnh cơ bắp: Amino acid rất cần thiết cho việc xây dựng và duy trì cơ bắp. Giảm nồng độ amino acid có thể dẫn đến giảm sức mạnh cơ bắp và khối lượng cơ.
  • Giảm chức năng nhận thức: Amino acid rất cần thiết cho chức năng bình thường của não. Giảm nồng độ amino acid có thể dẫn đến giảm chức năng nhận thức, như trí nhớ, sự tập trung và khả năng học tập.

Các cách cải thiện tổng hợp amino acid:

Có một số cách để cải thiện tổng hợp amino acid ở tuổi già:

  • Tiêu thụ thực phẩm giàu protein: Tiêu thụ thực phẩm giàu protein, như thịt, cá, trứng, các loại đậu và sản phẩm từ sữa, góp phần cung cấp amino acid cho cơ thể.
  • Hoạt động thể chất: Hoạt động thể chất giúp xây dựng và duy trì cơ bắp, góp phần sản xuất amino acid.
  • Thực phẩm bổ sung: Có thể dùng thực phẩm bổ sung amino acid thiết yếu, sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tên tiếng ViệtTên tiếng AnhVai trò trong cơ thể
AlanineAlanine* Nguồn năng lượng: có thể chuyển đổi thành pyruvate, được sử dụng để sản xuất năng lượng. * Sản xuất glucose: có thể chuyển đổi thành glucose thông qua quá trình gluconeogenesis. * Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein.
ArginineArginine* Sản xuất protein: cần thiết cho sản xuất nhiều protein trong cơ thể. * Tạo urê: cần thiết để trung hòa amoniac, sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa protein. * Điều hòa huyết áp: góp phần làm giãn mạch máu và điều hòa huyết áp. * Tăng cường hệ miễn dịch: góp phần vào chức năng bình thường của hệ miễn dịch.
AsparagineAsparagine* Sản xuất các amino acid khác: có thể chuyển đổi thành các amino acid khác, như aspartate và asparagine. * Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein.
Aspartic acidAspartic acid* Sản xuất các amino acid khác: có thể chuyển đổi thành các amino acid khác, như arginine và lysine. * Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein. * Điều hòa pH: góp phần điều hòa pH máu.
CysteineCysteine* Sản xuất glutathione: cần thiết cho sản xuất glutathione, một chất chống oxy hóa quan trọng. * Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein. * Sản xuất coenzyme: góp phần sản xuất các coenzyme quan trọng.
Glutamic acidGlutamic acid* Sản xuất các amino acid khác: có thể chuyển đổi thành các amino acid khác, như glutamine và proline. * Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein. * Truyền tín hiệu thần kinh: hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh trong não.
GlutamineGlutamine* Nguồn năng lượng: có thể chuyển đổi thành pyruvate, được sử dụng để sản xuất năng lượng. * Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein. * Tăng cường hệ miễn dịch: góp phần vào chức năng bình thường của hệ miễn dịch.
GlycineGlycine* Sản xuất collagen: cần thiết cho sản xuất collagen, một protein quan trọng trong mô liên kết. * Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein. * Sản xuất coenzyme: góp phần sản xuất các coenzyme quan trọng.
HistidineHistidine* Sản xuất histamine: cần thiết cho sản xuất histamine, một chất trung gian gây viêm. * Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein. * Sản xuất protein hemoglobin: góp phần sản xuất protein hemoglobin.
LeucineLeucine* Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein. * Điều hòa tăng trưởng cơ bắp: góp phần vào tăng trưởng cơ bắp và sửa chữa mô.
LysineLysine* Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein. * Hấp thụ canxi: góp phần hấp thụ canxi từ thực phẩm. * Tăng cường hệ miễn dịch: góp phần vào chức năng bình thường của hệ miễn dịch.
MethionineMethionine* Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein. * Chuyển hóa chất béo: góp phần vào chuyển hóa chất béo bình thường. * Tạo S-adenosylmethionine: góp phần sản xuất một hợp chất quan trọng cho chức năng của nhiều hệ thống.
PhenylalaninePhenylalanine* Sản xuất tyrosine: cần thiết cho sản xuất tyrosine, dopamine và các chất khác. * Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein.
ProlineProline* Sản xuất collagen: cần thiết cho sản xuất collagen, một protein quan trọng trong mô liên kết. * Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein.
SerineSerine* Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein. * Tạo phospholipid: góp phần tạo phospholipid, một thành phần quan trọng trong màng tế bào. * Điều hòa hoạt động enzyme: góp phần điều hòa hoạt động của nhiều enzyme.
ThreonineThreonine* Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein. * Tạo collagen: góp phần sản xuất collagen, một protein quan trọng trong mô liên kết. * Tạo protein elastin: góp phần sản xuất protein elastin, một protein quan trọng trong mô đàn hồi.
TryptophanTryptophan* Sản xuất serotonin: cần thiết cho sản xuất serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng. * Sản xuất melatonin: góp phần sản xuất melatonin, hormone ngủ. * Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein.
TyrosineTyrosine* Sản xuất dopamine: cần thiết cho sản xuất dopamine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng. * Sản xuất noradrenaline: góp phần sản xuất noradrenaline, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng. * Sản xuất hormone tuyến giáp: góp phần sản xuất hormone tuyến giáp. * Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein. 
Valine Valine* Sản xuất protein: là thành phần quan trọng trong nhiều protein. * Điều hòa tăng trưởng cơ bắp: góp phần vào tăng trưởng cơ bắp và sửa chữa mô. * Phối hợp chuyển động: góp phần phối hợp chuyển động cơ bắp. 

💬 תגובות (0)

תגובות אנונימיות מוצגות לאחר אישור.

היו הראשונים להגיב על המאמר.